Bài 25. Hệ thống phân loại sinh vật
Phân loại sinh vật là sắp xếp các sinh vật có đặc điểm chung vào từng nhóm theo thứ tự nhất định; các đơn vị phân loại từ lớn đến nhỏ là giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi, loài; sinh vật được chia thành năm giới.
Sự cần thiết của việc phân loại thế giới sống
Phân loại sinh học là sự sắp xếp các đối tượng sinh vật có những đặc điểm chung vào từng nhóm, theo một thứ tự nhất định.
Phân loại sinh học giúp xác định được vị trí của các loài sinh vật trong thế giới sống và tìm ra chúng giữa các nhóm sinh vật dễ dàng hơn. Ngoài ra, phân loại còn cho thấy sự giống và khác nhau của các nhóm đối tượng, nguyên nhân của sự giống nhau đó và mối quan hệ giữa các nhóm sinh vật.
Hệ thống phân loại sinh vật
Trên Trái Đất có hàng triệu loài sinh vật. Các nhà khoa học đã phân loại sinh vật thành các đơn vị phân loại khác nhau; theo thứ tự từ lớn đến nhỏ là: giới → ngành → lớp → bộ → họ → chi (hoặc giống) → loài. Ở động vật gọi là "giống", ở thực vật gọi là "chi".
| Đơn vị phân loại | Sư tử | Hoa li |
|---|---|---|
| Giới | Động vật (Animalia) | Thực vật (Plantae) |
| Ngành | Dây sống (Chordata) | Thực vật có hoa (Anthophyta) |
| Lớp | Động vật có vú (Mammalia) | Thực vật một lá mầm (Monocots) |
| Bộ | Ăn thịt (Carnivora) | Hành (Liliales) |
| Họ | Mèo (Felidae) | Bách hợp (Liliaceae) |
| Chi (giống) | Báo (Panthera) | Loa kèn (Lilium) |
| Loài | Sư tử (Panthera leo) | Hoa li (Lilium longiflorum) |
Thông thường, mỗi loài sinh vật có hai cách gọi tên: tên địa phương và tên khoa học. Ví dụ: loài ong mật châu Á có tên khoa học là *Apis cerana*.
Tên khoa học của loài là tên kép, được viết nghiêng, gồm hai phần: phần thứ nhất là tên chi (giống), viết hoa chữ cái đầu; phần thứ hai là tên loài thuộc chi (giống) đó, viết thường. Ví dụ: *Apis* là tên giống, *cerana* là tên loài.
Giới và hệ thống phân loại năm giới
Giới là đơn vị phân loại lớn nhất, bao gồm các ngành sinh vật có chung những đặc điểm nhất định. Các nhà khoa học đã phân chia sinh vật thành năm giới:
| Giới | Đặc điểm cơ thể | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khởi sinh (Monera) | Cơ thể đơn bào, nhân sơ | Vi khuẩn |
| Nguyên sinh (Protista) | Phần lớn là cơ thể đơn bào, nhân thực | Amip, trùng giày |
| Nấm (Fungi) | Cơ thể đơn bào hoặc đa bào, nhân thực | Nấm men, nấm mũ |
| Thực vật (Plantae) | Cơ thể đa bào, nhân thực | Cây xoài, rêu |
| Động vật (Animalia) | Cơ thể đa bào, nhân thực | Con bò, con thằn lằn, con báo |
Mở rộng
Hiện nay các nhà khoa học đã xác định được khoảng gần 2 triệu loài sinh vật khác nhau. Trước đây, người ta chỉ chia sinh vật thành hai giới là Thực vật và Động vật. Từ năm 1969, nhà khoa học người Mĩ R.H. Whittaker đã đề xuất hệ thống năm giới và được nhiều nhà khoa học ủng hộ.
Cách gọi tên kép do nhà khoa học Thụy Điển Carl von Linné đặt nền móng từ thế kỉ XVIII, giúp các nhà khoa học trên thế giới hiểu nhau dù nói ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ: cá lóc có tên khoa học *Channa striata*.