Unit 9. Cities of the World
Từ vựng
Từ vựng về thành phố, địa điểm tham quan và tính từ miêu tả thời tiết, con người, đồ ăn.
Từ vựng
city
/ˈsɪti/ (n)
thành phố
weather
/ˈweðə/ (n)
thời tiết
sunny
/ˈsʌni/ (adj)
có nắng
rainy
/ˈreɪni/ (adj)
có mưa
friendly
/ˈfrendli/ (adj)
thân thiện
helpful
/ˈhelpfl/ (adj)
hay giúp đỡ
delicious
/dɪˈlɪʃəs/ (adj)
ngon
crowded
/ˈkraʊdɪd/ (adj)
đông đúc
palace
/ˈpælɪs/ (n)
cung điện
floating market
/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ (n)
chợ nổi
street food
/ˈstriːt fuːd/ (n)
đồ ăn đường phố
stall
/stɔːl/ (n)
gian hàng
postcard
/ˈpəʊstkɑːd/ (n)
bưu thiếp
tower
/ˈtaʊə/ (n)
tháp
coast
/kəʊst/ (n)
bờ biển
pagoda
/pəˈɡəʊdə/ (n)
chùa
hotel
/həʊˈtel/ (n)
khách sạn
landmark
/ˈlændmɑːk/ (n)
địa danh nổi tiếng
vacation
/veɪˈkeɪʃn/ (n)
kì nghỉ (kiểu Mỹ)
rent
/rent/ (v)
thuê
helmet
/ˈhelmɪt/ (n)
mũ bảo hiểm
shell
/ʃel/ (n)
vỏ sò
exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj)
thú vị, sôi động
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/ (adj)
thú vị
tasty
/ˈteɪsti/ (adj)
ngon
beautiful
/ˈbjuːtɪfl/ (adj)
đẹp
beach
/biːtʃ/ (n)
bãi biển
river bank
/ˈrɪvə bæŋk/ (n)
bờ sông
night market
/ˈnaɪt ˈmɑːkɪt/ (n)
chợ đêm
Địa điểm trong thành phố
| Từ | Nghĩa | Gợi nhớ |
|---|---|---|
| palace | cung điện | nơi vua chúa ở |
| tower | tháp | cao và nhọn |
| pagoda | chùa | có ở Việt Nam, Thái Lan... |
| floating market | chợ nổi | bán hàng trên thuyền |
| stall | gian hàng | bàn bán đồ ăn, đồ lưu niệm |
| landmark | địa danh nổi tiếng | du khách hay chụp ảnh |
| river bank | bờ sông | đất ven sông |
| night market | chợ đêm | họp vào buổi tối |
| beach | bãi biển | cát và sóng |
Mẹo: Street food là đồ ăn bán ngoài đường (phở, bánh mì, chè...). Đây là danh từ không đếm được nên nói *street food is cheap*.
Tính từ miêu tả
Dùng các tính từ này để nói về thời tiết (sunny, rainy), con người (friendly, helpful), đồ ăn (delicious, tasty), thành phố (exciting, interesting, crowded, old, beautiful, clean).
- It is sunny today. - Hôm nay trời nắng.
- The people here are friendly and helpful. - Người ở đây thân thiện và hay giúp đỡ.
- The street food is delicious. - Đồ ăn đường phố rất ngon.
- The market is crowded. - Chợ rất đông.
- Sydney is exciting and its beaches are clean. - Sydney thú vị và bãi biển sạch.
- Times Square is crowded but interesting. - Quảng trường Thời đại đông nhưng thú vị.
- The noodles are tasty. - Món mì rất ngon.
Địa danh nổi tiếng
| Địa danh | Thành phố / nước |
|---|---|
| Big Ben | London (bên sông Thames) |
| Eiffel Tower | Paris |
| Sydney Opera House | Sydney (Australia) |
| Merlion | Singapore |
Hỏi về thành phố: What's it like? (Nó như thế nào?). Trả lời bằng tính từ: *It's exciting with a lot of beaches.*
Mở rộng
Chợ nổi Cái Răng ở Cần Thơ họp từ sáng sớm. Người bán thường treo hàng lên một cây sào dài để khách từ xa nhìn thấy món mình bán. Cách làm này rất đặc trưng của miền Tây.
Ghi nhớ: Vacation là cách nói của người Mỹ, còn người Anh hay nói holiday. Hai từ này cùng nghĩa là kì nghỉ.