Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: cách dùng và cách phân biệt.

Tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuVí dụ
ImyThis is my bag.
youyourIs this your book?
hehisHis hat is red.
sheherHer city is big.
ititsIts tail is long.
weourOur hotel is new.
theytheirTheir stall is busy.
Ghi nhớ: Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ: my + bag, our + hotel.

Đại từ sở hữu

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuVí dụ
mymineThe helmet is mine.
youryoursThe map is yours.
hishisThe bike is his.
herhersThe postcard is hers.
ouroursThe room is ours.
theirtheirsThe stall is theirs.

Đại từ sở hữu thay cho "tính từ sở hữu + danh từ", nên không có danh từ theo sau.

Ví dụ. This is my map. Viết lại: This map is ___.
  1. Dùng đại từ sở hữu của I: mine.
  2. Mine thay cho my map nên không viết thêm map sau mine.
Kết quả: This map is mine.
Chú ý: Không nhầm its (của nó) với it's (= it is). Và its hầu như không có dạng đại từ sở hữu.

Everyday English: câu cảm thán với What

Cấu trúcVí dụ
What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít!What a nice city! / What a clear sky!
What + tính từ + danh từ số nhiều!What tall buildings!
What + tính từ + danh từ không đếm được!What bad weather!
Mẹo: Cuối câu cảm thán dùng dấu chấm than. Dùng để bày tỏ cảm xúc khi thấy cảnh đẹp, thời tiết xấu, món ăn ngon...

Mở rộng

Muốn hỏi "của ai" thì dùng Whose: *Whose helmet is this? - It's hers.* Trong văn nói, người ta cũng hay dùng sở hữu cách: *It's Lan's.*