Unit 9. Cities of the World
Ngữ pháp
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: cách dùng và cách phân biệt.
Tính từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | my | This is my bag. |
| you | your | Is this your book? |
| he | his | His hat is red. |
| she | her | Her city is big. |
| it | its | Its tail is long. |
| we | our | Our hotel is new. |
| they | their | Their stall is busy. |
Ghi nhớ: Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ: my + bag, our + hotel.
Đại từ sở hữu
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| my | mine | The helmet is mine. |
| your | yours | The map is yours. |
| his | his | The bike is his. |
| her | hers | The postcard is hers. |
| our | ours | The room is ours. |
| their | theirs | The stall is theirs. |
Đại từ sở hữu thay cho "tính từ sở hữu + danh từ", nên không có danh từ theo sau.
Ví dụ. This is my map. Viết lại: This map is ___.
- Dùng đại từ sở hữu của I: mine.
- Mine thay cho my map nên không viết thêm map sau mine.
Chú ý: Không nhầm its (của nó) với it's (= it is). Và its hầu như không có dạng đại từ sở hữu.
Everyday English: câu cảm thán với What
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít! | What a nice city! / What a clear sky! |
| What + tính từ + danh từ số nhiều! | What tall buildings! |
| What + tính từ + danh từ không đếm được! | What bad weather! |
Mẹo: Cuối câu cảm thán dùng dấu chấm than. Dùng để bày tỏ cảm xúc khi thấy cảnh đẹp, thời tiết xấu, món ăn ngon...
Mở rộng
Muốn hỏi "của ai" thì dùng Whose: *Whose helmet is this? - It's hers.* Trong văn nói, người ta cũng hay dùng sở hữu cách: *It's Lan's.*