Unit 9. Cities of the World
Looking Back và Project
Ôn từ vựng, âm /əʊ/ - /aʊ/, tính từ và đại từ sở hữu; gợi ý Project My journey around the world.
Ôn nhanh
- Từ vựng: sunny, rainy, exciting, tasty, delicious, crowded, floating market, stall, street food, palace, landmark.
- Phát âm: /əʊ/ (coast, postcard) và /aʊ/ (town, tower).
- Ngữ pháp: my/mine, your/yours, his/his, her/hers, our/ours, their/theirs.
- Everyday English: What a nice city! What tall buildings!
Project: My journey around the world
Cả nhóm chọn một thành phố trên thế giới mà em muốn đến, tìm thông tin cần thiết cho chuyến thăm, rồi làm báo cáo và trình bày trước lớp. Gợi ý các câu hỏi:
- What city is it? - thành phố nào?
- Where is it? - nó ở đâu?
- How can you go there? - đi đến đó bằng cách nào?
- What's the weather like there? - thời tiết ở đó thế nào?
- What would you like to see and do there? - em muốn xem và làm gì ở đó?
Mẹo: Làm một áp phích có bản đồ nhỏ, 3 bức ảnh và 5 câu giới thiệu. Dùng *our* khi nói về kế hoạch của nhóm.
Mở rộng
Muốn chuẩn bị chuyến đi, hãy tra dự báo thời tiết và đồ cần mang như ô, mũ, kem chống nắng. Mỗi thành phố có mùa mưa và mùa nắng khác nhau nên thời điểm đi rất quan trọng.