Từ vựng
Từ vựng về thể thao, trò chơi, dụng cụ và thi đấu.
Từ vựng
Môn thể thao và dụng cụ
Mỗi môn có dụng cụ riêng: racket (vợt) cho cầu lông, goggles (kính bơi) cho bơi lội, sports shoes (giày thể thao), bicycle (xe đạp) cho đạp xe, boat (thuyền) cho chèo thuyền (boating), ball (bóng) cho các trò chơi với bóng (ball games).
| Môn | Động từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|
| badminton, volleyball, table tennis, chess | play | play table tennis |
| karate, aerobics | do | do karate, do aerobics |
| swimming, cycling | go | go swimming, go cycling |
Thi đấu và thành tích
Người khỏe khoắn, thích thể thao là sporty (hoặc fit). Competition là cuộc thi, tournament là giải đấu, champion là nhà vô địch, career là sự nghiệp, marathon là cuộc chạy đua đường dài. Một cuộc thi có thể take place (diễn ra) ở một nơi, last (kéo dài) một khoảng thời gian. Ghi bàn là score (a goal); bắn là shoot.
Hội thoại Getting Started: At the gym
Duong và Mai đến phòng tập. Duong does karate và plays table tennis; hôm qua cậu chơi với Duy và thắng. Mai khen cậu trông khỏe (look fit) và nói mình không giỏi thể thao. Duong rủ Mai cùng đến câu lạc bộ karate Superfit ở đường Phạm Hùng lúc 10 giờ sáng Chủ nhật; Mai có thể cycle (đạp xe) đến đó.
Mở rộng
Marathon là cuộc chạy dài 42,195 km. Tên gọi này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ của Hy Lạp. Thế vận hội Olympic đầu tiên diễn ra ở Hy Lạp vào năm 776 trước Công nguyên, và cứ bốn năm tổ chức một lần.