Unit 8. Sports and Games

Đọc, nghe, nói, viết

Đọc về Pelé, nói về các vận động viên nổi tiếng, nghe về thể thao và trò chơi, viết đoạn 40-50 từ, và cách chúc mừng.

Đọc: Pelé

Pelé is one of the most famous footballers in history. He was born in Brazil in 1940. His father taught him to play football when he was very young. At the age of 15, he started playing for a club called Santos. In 1958, he won his first World Cup. In his career, he scored 1,281 goals in total. In 1999, he became "Football Player of the Century". Around the world, people know him as "The King of Football".

Mẹo: Gạch chân các động từ ở quá khứ (was born, taught, started, won, scored, became) và đoán nguyên mẫu của chúng.

Nói: vận động viên nổi tiếng

NgườiMônMốc chính
Hoang Giangbắn súng (số 1 về bắn súng)1978: sinh ở Việt Nam; 1995: học xong trường thể thao; 1996: dự một cuộc thi bắn súng; 2001: giành huy chương vàng bắn súng
Jenny Greengolf (một trong những nữ golf thủ giỏi nhất lịch sử)1972: sinh ở Greenland; 1987: thành viên câu lạc bộ golf địa phương; 1994: dự giải golf nữ; 2002: trở thành nhà vô địch golf nữ

Khi nói về một vận động viên, dùng gợi ý: tên, môn thể thao, vì sao nổi tiếng, em có thích người đó không và vì sao. Mẫu: *Jenny Green is a golfer. She was born in 1972. In 2002, she became the female golf champion. I like her because she worked hard.*

Nghe

Bài nghe có hai đoạn, về Hai và Alice. Em nghe để biết đoạn nói về ai, rồi nghe lại để đánh dấu đúng/sai và điền từ: Hai chơi môn gì ở trường, tập karate ở câu lạc bộ mấy lần một tuần, ai thích xem thể thao trên TV, Alice chơi gì vào thứ Bảy. Hãy chú ý tên môn (karate, cycling, volleyball, chess) và từ chỉ tần suất.

Viết: đoạn 40–50 từ về môn thể thao hoặc trò chơi em thích

  • Tên môn thể thao / trò chơi là gì?
  • Có bao nhiêu người chơi?
  • Em chơi bao lâu một lần?
  • Cần dụng cụ gì?
  • Vì sao em thích?

Mẫu: *I like badminton. There are two or four players. I play it with my cousin in the yard every Sunday. We need rackets and a shuttlecock. Last Sunday I won two games! Badminton is fun, and it keeps me fit.*

Giao tiếp: chúc mừng (Everyday English)

Để chúc mừng, nói Congratulations! Để đáp lại, nói Thank you. Ví dụ: *I won for the first time! – Congratulations! – Thank you.*

Quiz về thể thao: một đội bóng đá có 11 cầu thủ trên sân; một trận kéo dài 90 phút; Thế vận hội diễn ra bốn năm một lần; marathon dài 42,195 km; Thế vận hội đầu tiên diễn ra ở Hy Lạp.