Unit 8. Sports and Games
Phát âm
Phân biệt hai âm /e/ và /æ/.
Hai âm /e/ và /æ/
/e/: miệng mở vừa, môi kéo ngang, lưỡi ở vị trí giữa. /æ/: miệng mở rộng hơn, hàm hạ thấp, âm nghe giống pha giữa "e" và "a" trong tiếng Việt. Hai âm đều là nguyên âm ngắn.
| Âm | Ví dụ | Cặp từ dễ nhầm |
|---|---|---|
| /e/ | bed /bed/, pen /pen/, chess /tʃes/, tennis /ˈtenɪs/, exercise /ˈeksəsaɪz/, contest /ˈkɒntest/ | bed /bed/ – bad /bæd/ |
| /æ/ | bad /bæd/, man /mæn/, racket /ˈrækɪt/, match /mætʃ/, marathon /ˈmærəθən/, active /ˈæktɪv/ | pen /pen/ – pan /pæn/ |
| Cặp khác | men /men/ – man /mæn/ | set /set/ – sat /sæt/ |
Mẹo: Soi gương: khi đọc /æ/, em phải thấy hàm dưới hạ xuống nhiều hơn khi đọc /e/.
Luyện nói nhanh
- They began the match very late.
- Please get the racket for me.
- We play chess every Saturday.
- My grandpa is old, but he's active.
- Ten men played tennis with a red racket.
Mở rộng
Một số từ cùng chữ cái nhưng đọc khác: many /ˈmeni/ có /e/ dù viết là a. bread, head, friend cũng có /e/. Còn champion, basketball, happy có /æ/. Phải nhớ cách đọc, không đoán theo mặt chữ.