Phân biệt hai âm /e/ và /æ/.

Hai âm /e/ và /æ/

/e/: miệng mở vừa, môi kéo ngang, lưỡi ở vị trí giữa. /æ/: miệng mở rộng hơn, hàm hạ thấp, âm nghe giống pha giữa "e" và "a" trong tiếng Việt. Hai âm đều là nguyên âm ngắn.

ÂmVí dụCặp từ dễ nhầm
/e/bed /bed/, pen /pen/, chess /tʃes/, tennis /ˈtenɪs/, exercise /ˈeksəsaɪz/, contest /ˈkɒntest/bed /bed/ – bad /bæd/
/æ/bad /bæd/, man /mæn/, racket /ˈrækɪt/, match /mætʃ/, marathon /ˈmærəθən/, active /ˈæktɪv/pen /pen/ – pan /pæn/
Cặp khácmen /men/ – man /mæn/set /set/ – sat /sæt/
Mẹo: Soi gương: khi đọc /æ/, em phải thấy hàm dưới hạ xuống nhiều hơn khi đọc /e/.

Luyện nói nhanh

  • They began the match very late.
  • Please get the racket for me.
  • We play chess every Saturday.
  • My grandpa is old, but he's active.
  • Ten men played tennis with a red racket.

Mở rộng

Một số từ cùng chữ cái nhưng đọc khác: many /ˈmeni/ có /e/ dù viết là a. bread, head, friend cũng có /e/. Còn champion, basketball, happy có /æ/. Phải nhớ cách đọc, không đoán theo mặt chữ.