Unit 8. Sports and Games

Looking Back và Project

Ôn tổng hợp Unit 8 và hướng dẫn Project trò chơi truyền thống.

Ôn nhanh

  • Từ vựng: racket, goggles, champion, competition, marathon, career, equipment, fit, sporty, tournament...
  • Phát âm: /e/ (chess, tennis) và /æ/ (racket, match).
  • Ngữ pháp: quá khứ đơn (was/were, V-ed, V2, didn't, Did) và câu mệnh lệnh (V, Don't + V).
  • Giao tiếp: Congratulations! – Thank you.

Project: giới thiệu một trò chơi truyền thống

Sách gợi ý trò chơi blind man's buff (bịt mắt bắt dê): từ năm người trở lên, cần một khăn bịt mắt và chỗ trống. Người bịt mắt (seeker) đứng giữa vòng tròn và tìm cách bắt người khác; khi bắt được, đoán tên bằng cách sờ mặt và tóc; đoán đúng thì người đó thành seeker mới. Em có thể chọn tug of war (kéo co), skipping (nhảy dây) hoặc wrestling (đấu vật), rồi viết: tên trò chơi, số người chơi, dụng cụ, cách chơi.

Mẫu: *Tug of war. You need a long rope and two teams. Each team stands on one side. Pull the rope hard! Don't let go! The team that pulls the other team over the line wins.*

  • Bước 1: chọn trò chơi và tìm thông tin.
  • Bước 2: viết 5–6 câu giới thiệu có câu mệnh lệnh.
  • Bước 3: trình bày hoặc thị phạm trước lớp.

Mở rộng

Nhiều trò chơi truyền thống không cần dụng cụ đắt tiền, chỉ cần sân, dây hoặc vài viên đá nhỏ. Chơi các trò này giúp vận động, rèn kỹ năng làm việc nhóm và giữ gìn văn hóa.