Unit 7. Television

Từ vựng

Từ vựng về truyền hình: chương trình, nhân vật và tính từ miêu tả.

Từ vựng

television
/ˈtelɪvɪʒn/ (n)
truyền hình, ti vi
programme
/ˈprəʊɡræm/ (n)
chương trình
channel
/ˈtʃænl/ (n)
kênh truyền hình
viewer
/ˈvjuːə/ (n)
người xem
character
/ˈkærəktə/ (n)
nhân vật
cartoon
/kɑːˈtuːn/ (n)
phim hoạt hình
animated film
/ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ (n)
phim hoạt hình
comedy
/ˈkɒmədi/ (n)
phim hài
game show
/ˈɡeɪm ʃəʊ/ (n)
trò chơi truyền hình
talent show
/ˈtælənt ʃəʊ/ (n)
cuộc thi tài năng
educational
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (adj)
có tính giáo dục
popular
/ˈpɒpjələ/ (adj)
được yêu thích
cute
/kjuːt/ (adj)
dễ thương
live
/laɪv/ (adj)
trực tiếp
boring
/ˈbɔːrɪŋ/ (adj)
nhàm chán
funny
/ˈfʌni/ (adj)
hài hước
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/ (n)
động vật hoang dã
dolphin
/ˈdɒlfɪn/ (n)
cá heo
TV guide
/ˌtiː ˈviː ɡaɪd/ (n)
lịch chương trình TV
clever
/ˈklevə/ (adj)
thông minh
clip
/klɪp/ (n)
đoạn phim ngắn
compete
/kəmˈpiːt/ (v)
thi đấu, cạnh tranh
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/ (adj)
thú vị
wonderful
/ˈwʌndəfl/ (adj)
tuyệt vời
intelligent
/ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj)
thông minh

Các loại chương trình truyền hình

Một programme (chương trình) phát trên một channel (kênh). Người xem là viewer. Mỗi loại chương trình có tên riêng.

TừNghĩaVí dụ
cartoonphim hoạt hìnhDoraemon, Tom and Jerry
comedychương trình, phim hàia funny comedy
game showtrò chơi truyền hìnhviewers answer questions
talent showcuộc thi tài năngsingers and dancers compete
wildlife programmechương trình về động vật hoang dãabout dolphins and forests
educational programmechương trình dạy kiến thức (toán, tiếng Anh...)teaches you something
TV guidelịch giới thiệu chương trìnhshows time and channel

Tính từ miêu tả chương trình

Dùng funny (hài hước), cute (dễ thương), boring (nhàm chán), popular (được nhiều người yêu thích), educational (có tính giáo dục), clever (thông minh), interesting (thú vị), wonderful (tuyệt vời) và live (trực tiếp).

Chú ý: live ở đây đọc là /laɪv/ (tính từ, nghĩa là trực tiếp), khác với động từ live /lɪv/ (sống). Ví dụ: *a live show* /laɪv/ nhưng *I live in Ha Noi* /lɪv/.

Định nghĩa ngắn theo sách

  • character: nhân vật, một con vật hoặc một người trong phim.
  • educational programme: chương trình dạy kiến thức như toán, tiếng Anh...
  • comedy: phim hoặc chương trình làm người xem cười.
  • talent show: cuộc thi chọn ra người biểu diễn giỏi nhất.
  • viewer: người xem TV.

Trong bài hội thoại đầu Unit: *The Voice Kids* là một music talent show (thú vị, interesting); *The Lion King* là animated film (tuyệt vời, wonderful); *Tom and Jerry* là cartoon, chuột Jerry là nhân vật clever; kênh *VTV7* có nhiều chương trình educational. Khi đang xem TV, ta nói *I'm watching TV*.

Mở rộng

Trong tiếng Anh, TV là viết tắt của television. Ta nói watch TV (xem TV) chứ không nói *see TV*. Còn programme là cách viết của Anh; ở Mỹ viết là program. Cặp boring / bored cũng dễ nhầm: *The film is boring* (bộ phim chán) nhưng *I am bored* (tôi thấy chán).