Từ vựng
Từ vựng về truyền hình: chương trình, nhân vật và tính từ miêu tả.
Từ vựng
Các loại chương trình truyền hình
Một programme (chương trình) phát trên một channel (kênh). Người xem là viewer. Mỗi loại chương trình có tên riêng.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cartoon | phim hoạt hình | Doraemon, Tom and Jerry |
| comedy | chương trình, phim hài | a funny comedy |
| game show | trò chơi truyền hình | viewers answer questions |
| talent show | cuộc thi tài năng | singers and dancers compete |
| wildlife programme | chương trình về động vật hoang dã | about dolphins and forests |
| educational programme | chương trình dạy kiến thức (toán, tiếng Anh...) | teaches you something |
| TV guide | lịch giới thiệu chương trình | shows time and channel |
Tính từ miêu tả chương trình
Dùng funny (hài hước), cute (dễ thương), boring (nhàm chán), popular (được nhiều người yêu thích), educational (có tính giáo dục), clever (thông minh), interesting (thú vị), wonderful (tuyệt vời) và live (trực tiếp).
Định nghĩa ngắn theo sách
- character: nhân vật, một con vật hoặc một người trong phim.
- educational programme: chương trình dạy kiến thức như toán, tiếng Anh...
- comedy: phim hoặc chương trình làm người xem cười.
- talent show: cuộc thi chọn ra người biểu diễn giỏi nhất.
- viewer: người xem TV.
Trong bài hội thoại đầu Unit: *The Voice Kids* là một music talent show (thú vị, interesting); *The Lion King* là animated film (tuyệt vời, wonderful); *Tom and Jerry* là cartoon, chuột Jerry là nhân vật clever; kênh *VTV7* có nhiều chương trình educational. Khi đang xem TV, ta nói *I'm watching TV*.
Mở rộng
Trong tiếng Anh, TV là viết tắt của television. Ta nói watch TV (xem TV) chứ không nói *see TV*. Còn programme là cách viết của Anh; ở Mỹ viết là program. Cặp boring / bored cũng dễ nhầm: *The film is boring* (bộ phim chán) nhưng *I am bored* (tôi thấy chán).