Từ vựng về Tết: đồ vật, hoạt động và phong tục.

Từ vựng

Tet
/tet/ (n)
Tết Nguyên đán
holiday
/ˈhɒlədeɪ/ (n)
kì nghỉ, ngày lễ
firework
/ˈfaɪəwɜːk/ (n)
pháo hoa
lucky money
/ˌlʌki ˈmʌni/ (n)
tiền lì xì
peach flower
/ˈpiːtʃ flaʊə/ (n)
hoa đào
relative
/ˈrelətɪv/ (n)
bà con, họ hàng
furniture
/ˈfɜːnɪtʃə/ (n)
đồ nội thất
wish
/wɪʃ/ (n, v)
điều ước; ước, chúc
celebrate
/ˈselɪbreɪt/ (v)
kỉ niệm, tổ chức, đón
decorate
/ˈdekəreɪt/ (v)
trang hoàng, trang trí
family gathering
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ (n)
sum họp gia đình
custom
/ˈkʌstəm/ (n)
phong tục
midnight
/ˈmɪdnaɪt/ (n)
nửa đêm
spring
/sprɪŋ/ (n)
mùa xuân
behave
/bɪˈheɪv/ (v)
đối xử, cư xử
break
/breɪk/ (v)
làm vỡ
fight
/faɪt/ (v)
cãi nhau, đánh nhau
temple
/ˈtempl/ (n)
ngôi đền, chùa
luck
/lʌk/ (n)
điều may mắn
welcome
/ˈwelkəm/ (v)
chào đón
cheer
/tʃɪə/ (v)
chúc mừng, reo hò
fun
/fʌn/ (n)
sự vui đùa, vui vẻ
mochi rice cake
/ˈməʊtʃi raɪs keɪk/ (n)
bánh gạo mochi
strike
/straɪk/ (v)
đánh, điểm (chuông)
throw
/θrəʊ/ (v)
ném, vứt

Tết: đồ vật và hoạt động

Dịp Tết, nhà nào cũng decorate (trang trí) nhà cửa với peach flowers (hoa đào) và chuẩn bị đồ ăn. Gia đình có family gathering (buổi sum họp), trẻ em nhận lucky money (tiền lì xì) và xem fireworks (pháo hoa) vào midnight (nửa đêm) giao thừa.

TừNghĩaGhi chú
celebrateăn mừng, kỷ niệmcelebrate Tet = đón Tết
wishđiều ước, lời chúcvừa là danh từ vừa là động từ
customphong tụca Tet custom = một phong tục ngày Tết
welcomechào đónwelcome the New Year

Cư xử ngày Tết

Người Việt tin rằng ngày đầu năm nên nói lời tốt đẹp. Vì vậy, ta dùng behave (cư xử) cho cách ứng xử, và nói về việc không nên làm như break (làm vỡ) đồ hay fight (cãi nhau, đánh nhau).

Mẹo: behave thường đi với trạng từ: *behave well* (cư xử tốt), *behave badly* (cư xử xấu).

Getting Started: Happy New Year!

Linda hỏi Phong về năm mới ở Việt Nam. Phong nói Việt Nam có Tet, năm nay Tết rơi vào tháng Một (mỗi năm một thời điểm khác nhau). Ngày Tết, mọi người dọn dẹp nhà và decorate nhà bằng hoa, cả nhà có family gathering, trẻ em được nhận lucky money. Khi gặp nhau, người ta nên chúc *Happy New Year* và shouldn't làm vỡ bất cứ thứ gì.

  • Does Viet Nam celebrate New Year? – Yes, we have Tet.
  • What do you do at Tet? – We clean our homes and decorate them with flowers.
  • What should people do at Tet? – We should say "Happy New Year", and we shouldn't break anything.

Kết hợp động từ với danh từ

Động từDanh từNghĩa
havea wish / funcó điều ước / vui vẻ
visitrelativesđi thăm họ hàng
givelucky moneycho tiền lì xì
makea wishước một điều ước
cleanthe furniturelau dọn đồ đạc
watchfireworksxem pháo hoa
cookspecial foodnấu món ăn đặc biệt
planttreestrồng cây
breakthingslàm vỡ đồ

Mở rộng

Từ Tet trong tiếng Anh viết hoa chữ T vì là tên riêng của ngày lễ. Còn lucky money là tên chung cho tiền mừng tuổi; trong tiếng Anh người ta cũng nói *red envelope* vì tiền thường đựng trong phong bao đỏ. Ở nhiều nước Đông Á cũng có phong tục tặng tiền may mắn vào dịp năm mới, nhưng tên gọi và màu bao thì khác nhau.