Danh từ đếm được, không đếm được, từ chỉ lượng và must/mustn't.

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được là người, vật ta đếm được bằng số: *a rock, an island, two caves*. Chúng có số ít và số nhiều (*rocks, islands*). Danh từ không đếm được là vật không đếm được bằng số, thường không có dạng số nhiều: *cream, chocolate, water, butter, tea, milk, snow, furniture, luggage*.

LoạiVí dụDùng a/an?
Đếm đượcday, item, rock, island, bookCó: a rock, an island
Không đếm đượcwater, butter, tea, milk, snow, creamKhông: nói some water

Từ chỉ lượng

TừĐi vớiVí dụ
a fewdanh từ đếm được số nhiềua few tourists
manydanh từ đếm được số nhiềumany caves
a littledanh từ không đếm đượca little water
muchdanh từ không đếm đượcmuch time
somedanh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm đượcsome plasters, some suncream
anysố nhiều hoặc không đếm được; thường trong câu phủ định và câu hỏiAre there any caves?
Mẹo: Ghi nhớ: dùng some, many, a few với danh từ đếm được; dùng some, much, a little với danh từ không đếm được.

must và mustn't

must + động từ nguyên mẫu dùng để nói điều gì đó rất cần thiết hoặc rất quan trọng. mustn't + động từ nguyên mẫu dùng để nói việc làm đó không được phép. must / mustn't giữ nguyên dạng với mọi chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they).

  • You must wear a helmet. (Bắt buộc)
  • You mustn't touch the rocks. (Cấm)
Chú ý: mustn't không có nghĩa là "không cần". Nó có nghĩa là "cấm, không được phép". Sau must và mustn't không dùng to.

Mở rộng

Để hỏi số lượng, ta dùng How many + danh từ đếm được số nhiều? và How much + danh từ không đếm được?. Ví dụ: *How many bottles do we need? How much water do we need?* Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường nói a lot of thay cho much/many: *We have a lot of water.* Lưu ý luggage và snow không đếm được: nói *too much luggage*, không nói *luggages*.