Unit 4. My Neighbourhood

Đọc, nghe, nói, viết

Đọc blog về khu ngoại ô, nghe và nói về nơi sống, viết đoạn văn khoảng 50 từ; hỏi đường và chỉ đường.

Đọc hiểu

Hello! My name is Lan. I live in a suburb of Hue. I like my neighbourhood because it is more peaceful than the city centre. The streets are quieter and the air is fresher. There is a lake near my house, so I often go for a walk there with my friends. People here are friendly and they help each other. However, I dislike it because there is no cinema near my house and the supermarket is far. Also, the streets are narrow and the bus is rare. I think the city centre is more convenient than my neighbourhood, but I still love my home.

Mẹo: Blog thường dùng "I like ... because ..." và "However, ..." để nêu hai mặt của vấn đề.

Trong sách (Skills 1), Khang sống ở ngoại ô Đà Nẵng: thích công viên, bãi biển cát, thời tiết đẹp, cửa hàng, nhà hàng, chợ, người thân thiện, đồ ăn ngon; không thích nhiều toà nhà hiện đại, văn phòng, và đường phố bận rộn, đông đúc.

Nghe và nói

  • Nghe câu, gõ lại từng từ.
  • Nói về khu em sống: tên, ở đâu, một điều thích, một điều không thích.
  • Dùng mẫu: I live in ..., I like it because ..., I dislike it because ...

Viết đoạn văn về khu phố của em

  • Viết đoạn khoảng 50 từ, lấy blog của Khang làm mẫu.
  • Mở đầu: I live in ... There are many / some things I like about my neighbourhood.
  • Điều em thích (dùng so sánh hơn nếu được).
  • Chuyển ý: However, there are some / many / one thing(s) I dislike about it.
  • Điều em không thích.

Mẫu: I live in a small town in Quang Ninh. I like it because it is quieter than a big city. The people are friendly. I dislike it because the town is boring at night. I think my town is a nice place to live.

Hỏi đường và chỉ đường (Everyday English)

  • Hỏi: Excuse me. Could you tell me the way to the cinema, please? / Where's the nearest post office, please?
  • Đáp: Go along this street. It's on your left. / Go out of the station. Take the first turning on the right.
  • Chỉ đường: go straight, turn left, turn right, cross the road, take the second turning on the left
  • Nối các bước: first, then, after that, finally.
Ghi nhớ: Để đưa ra gợi ý, dùng Let's ... hoặc Shall we ...? Ví dụ: Let's go to the market. / Shall we go there first?

Mở rộng

Các thành phố lớn ở Việt Nam đang phát triển các khu đô thị ở ngoại ô để giảm áp lực cho trung tâm. Nhiều người chọn sống ở đây để có không gian rộng và không khí trong lành hơn.

Mẹo: Khi viết đoạn văn, dùng các từ nối như because, but, however để ý tưởng mạch lạc.