Unit 4. My Neighbourhood
Phát âm
Phân biệt hai âm /ɪ/ và /iː/.
Hai âm cần phân biệt
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪ/ | ngắn, môi thả lỏng, miệng mở nhỏ | big /bɪɡ/, city /ˈsɪti/, village /ˈvɪlɪdʒ/, sit /sɪt/ |
| /iː/ | dài, môi căng, kéo sang hai bên như mỉm cười | street /striːt/, green /ɡriːn/, cheap /tʃiːp/, peaceful /ˈpiːsfl/ |
Mẹo: /iː/ gần với "i" tiếng Việt nhưng đọc kéo dài hơn. /ɪ/ ngắn và nhẹ hơn.
Cặp từ chỉ khác một âm
| /ɪ/ | /iː/ |
|---|---|
| ship /ʃɪp/ | sheep /ʃiːp/ |
| sit /sɪt/ | seat /siːt/ |
| live /lɪv/ | leave /liːv/ |
| fill /fɪl/ | feel /fiːl/ |
Từ trong sách cần luyện
| /ɪ/ | /iː/ |
|---|---|
| noisy, exciting, friendly, expensive | clean, cheap, peaceful, convenient |
Mẹo: Luyện vè: My city is very noisy. / The people here are busy. / My village is very pretty. / The people here are friendly.
Mở rộng
Chữ busy viết bằng u nhưng đọc /ˈbɪzi/, và chữ building có ui nhưng đọc /ˈbɪldɪŋ/. Tiếng Anh có nhiều từ không đọc đúng như chữ viết, nên cần xem phiên âm trong từ điển.
Mẹo: Luyện: The green street is cheap and clean. (nhiều /iː/)