Unit 4. My Neighbourhood
Looking Back và Project
Ôn từ vựng khu phố, âm /ɪ/ - /iː/, so sánh hơn; Project My map.
Ôn tổng hợp
| Chủ đề | Cần nhớ |
|---|---|
| Từ vựng | địa điểm: square, cathedral, suburb...; tính từ: peaceful, noisy, convenient... |
| Phát âm | /ɪ/ ngắn (sit), /iː/ dài (seat) |
| Ngữ pháp | adj-er than; more + adj + than; y→ier; nhân đôi phụ âm |
Project: My map
- Bước 1: Vẽ bản đồ khu phố của em (tự nghĩ hoặc có thật).
- Bước 2: Ghi tên ít nhất năm địa điểm trên bản đồ.
- Bước 3: Làm việc theo cặp, lần lượt hỏi và chỉ đường tới các địa điểm: Go straight, Turn left, Turn right, Cross the road, Take the second turning on the left.
- Bước 4: Hai bạn hỏi đáp: Could you tell me the way to the market? - Go along this street. It's next to the square.
Mẫu: Go straight and take the second turning on the left. The art gallery is next to the cathedral.
Mở rộng
Ngoài mẫu trong sách, em có thể hỏi: Excuse me, how can I get to ...? để lịch sự.
Mẹo: Trên bản đồ, người ta thường ghi các địa điểm bằng kí hiệu (biểu tượng) kèm tên; em có thể vẽ kí hiệu riêng cho bản đồ của mình.