Unit 3. My Friends

Từ vựng

Từ vựng về các bộ phận cơ thể, ngoại hình và tính cách của bạn bè (Getting Started, A Closer Look 1).

Từ vựng

active
/ˈæktɪv/ (adj)
hăng hái, năng động
appearance
/əˈpɪərəns/ (n)
ngoại hình
careful
/ˈkeəfl/ (adj)
cẩn thận
caring
/ˈkeərɪŋ/ (adj)
chu đáo, biết quan tâm
cheek
/tʃiːk/ (n)
má
clever
/ˈklevə/ (adj)
lanh lợi, thông minh
confident
/ˈkɒnfɪdənt/ (adj)
tự tin
creative
/kriˈeɪtɪv/ (adj)
sáng tạo
friendly
/ˈfrendli/ (adj)
thân thiện
funny
/ˈfʌni/ (adj)
vui tính, hài hước
hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (adj)
chăm chỉ
kind
/kaɪnd/ (adj)
tốt bụng
loving
/ˈlʌvɪŋ/ (adj)
giàu tình yêu thương
personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/ (n)
tính cách
shoulder
/ˈʃəʊldə/ (n)
vai
shy
/ʃaɪ/ (adj)
xấu hổ, nhút nhát
slim
/slɪm/ (adj)
mảnh khảnh, thanh mảnh
curly
/ˈkɜːli/ (adj)
xoăn
blonde
/blɒnd/ (adj)
vàng hoe (tóc)
tall
/tɔːl/ (adj)
cao
short
/ʃɔːt/ (adj)
thấp, ngắn

Bộ phận cơ thể và ngoại hình

  • Bộ phận cơ thể: cheek (má), eye (mắt), mouth (miệng), nose (mũi), hair (tóc), shoulder (vai), arm (cánh tay), hand (bàn tay), leg (chân), foot (bàn chân)
  • Chiều cao, dáng người: tall, short, slim
  • Kích cỡ, độ dài: long / short (arms, hair), big / small (nose, eyes)
  • Tóc: blonde (vàng hoe), curly (xoăn), straight (thẳng), long, short

Mẫu hỏi đáp: A: She has long hair and big eyes. B: Is that Lan? A: That's right. Mẫu khác: She is tall and slim. She has long curly hair.

Ghi nhớ: Dùng be với chiều cao, dáng người: He is tall. Dùng have/has với bộ phận cơ thể: She has long hair.

Miêu tả tính cách

Tính từ chỉ tính cách (personality adjectives) trong A Closer Look 1, kèm các từ ở Communication và Glossary.

Tính từNghĩa
activehăng hái, năng động
caringchu đáo, biết quan tâm
carefulcẩn thận
cleverlanh lợi, thông minh
confidenttự tin
creativesáng tạo
friendlythân thiện
funnyngộ nghĩnh, khôi hài, vui tính
hard-workingchăm chỉ
kindtốt bụng
lovinggiàu tình yêu thương
shyxấu hổ, nhút nhát
slimmảnh khảnh, thanh mảnh
Mẹo: Nhìn cụm được tô sáng để đoán tính từ: drawing pictures, new ideas → creative; helping his friends → kind; meeting new people → friendly; pays attention → careful; learns quickly and easily → clever.

Mở rộng

Từ personality là danh từ, còn personal là tính từ (thuộc về cá nhân). Khi nói "Cậu ấy có tính cách tốt", ta nói: He has a good personality.

Mẹo: Khi miêu tả bạn bè, hãy chọn từ tích cực và lịch sự: nói về nụ cười, mái tóc hay tính cách của bạn.