Unit 3. My Friends
Phát âm
Phân biệt hai âm /b/ và /p/ ở đầu và cuối từ (A Closer Look 1).
Hai âm cần phân biệt
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /b/ | hai môi khép lại rồi bật ra, cổ họng rung | big /bɪɡ/, bag /bæɡ/, brother /ˈbrʌðə/ |
| /p/ | hai môi khép lại rồi bật hơi mạnh, cổ họng không rung | pen /pen/, pink /pɪŋk/, pupil /ˈpjuːpl/ |
Mẹo: Đặt tờ giấy trước miệng: nói /p/ tờ giấy bay ra mạnh, nói /b/ thì giấy ít động hơn.
Cặp từ chỉ khác một âm
| /b/ | /p/ |
|---|---|
| big /bɪɡ/ | pig /pɪɡ/ |
| bear /beə/ | pear /peə/ |
| buy /baɪ/ | pie /paɪ/ |
| robe /rəʊb/ | rope /rəʊp/ |
Bài chant có chủ đề đi picnic, lặp lại các câu ngắn như "We're having a picnic", "Fun! Fun! Fun!", "Yum! Yum! Yum!", "Hurrah!". Hãy nghe, đọc theo và chú ý các từ vần với nhau (rhyme) và nhịp điệu.
Mở rộng
Âm /p/ ở đầu từ có trọng âm (pen, pink) thường được bật hơi rõ hơn. Hãy luyện cả âm đầu lẫn âm cuối (robe - rope).
Mẹo: Luyện: Peter Piper picked a peck of pickled peppers. Đây là câu líu lưỡi nổi tiếng.