Unit 2. My House

Phát âm

Phát âm âm cuối /s/ và /z/ của từ có s ở cuối (danh từ số nhiều).

Quy tắc

Âm cuối đọcKhi từ gốc kết thúc bằngVí dụ
/s/âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/lamps /læmps/, flats /flæts/, chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/
/z/âm hữu thanh hoặc nguyên âmcupboards /ˈkʌbədz/, sofas /ˈsəʊfəz/, rooms /ruːmz/, bowls /bəʊlz/
Mẹo: Đặt tay lên cổ khi đọc: âm hữu thanh làm cổ rung (/z/), âm vô thanh thì không (/s/).

Các từ trong sách

  • /s/: lamps, flats, toilets, sinks, chopsticks
  • /z/: cupboards, sofas, kitchens, rooms, bowls, things, homes
  • Luyện đọc theo đoạn hội thoại giữa Mi và mẹ: bowls /z/, chopsticks /s/, lamps /s/.

Mở rộng

Quy tắc này cũng dùng cho động từ ngôi thứ ba số ít: walks /wɔːks/ (/s/), lives /lɪvz/ (/z/).

Với từ kết thúc bằng /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, đuôi -es đọc là /ɪz/: boxes /ˈbɒksɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/.