Unit 12. Robots
Từ vựng
Từ vựng về rô-bốt, các việc rô-bốt có thể làm và thông tin để so sánh (height, weight, price).
Từ vựng
robot
/ˈrəʊbɒt/ (n)
người máy, rô-bốt
human
/ˈhjuːmən/ (n)
con người
feelings
/ˈfiːlɪŋz/ (n)
cảm xúc
understand
/ˌʌndəˈstænd/ (v)
hiểu
repair
/rɪˈpeə/ (v)
sửa chữa
broken
/ˈbrəʊkən/ (adj)
bị hỏng, bị vỡ
guard
/ɡɑːd/ (n)
người canh gác
iron
/ˈaɪən/ (v)
là, ủi (quần áo)
pick
/pɪk/ (v)
hái, thu hoạch (hoa, quả...)
water
/ˈwɔːtə/ (v)
tưới nước
put away
/pʊt əˈweɪ/ (v)
cất đi, dọn
do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃɪz/ (v)
rửa bát, đĩa
do the washing
/duː ðə ˈwɒʃɪŋ/ (v)
giặt giũ quần áo
useful
/ˈjuːsfl/ (adj)
hữu ích
planet
/ˈplænɪt/ (n)
hành tinh
space station
/ˈspeɪs ˌsteɪʃn/ (n)
trạm vũ trụ
height
/haɪt/ (n)
chiều cao
weight
/weɪt/ (n)
trọng lượng, cân nặng
age
/eɪdʒ/ (n)
độ tuổi
price
/praɪs/ (n)
giá, số tiền mua hoặc bán
choice
/tʃɔɪs/ (n)
sự lựa chọn
Việc rô-bốt có thể làm
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do the dishes | rửa bát | A robot can do the dishes. |
| do the washing | giặt giũ quần áo | It can do the washing. |
| iron clothes | là, ủi quần áo | It can iron clothes. |
| water plants | tưới cây | It can water plants. |
| pick fruit | hái quả | It can pick fruit. |
| put toys away / put away | cất đồ chơi, dọn dẹp | It can put toys away. |
| repair | sửa chữa | It can repair broken machines. |
| make meals | nấu các bữa ăn | It can even make meals. |
| move heavy things | di chuyển đồ nặng | It can move heavy things. |
| work as a guard | làm bảo vệ, canh gác | It can work as a guard. |
| understand our feelings | hiểu cảm xúc của chúng ta | Robots can't understand our feelings. |
Ghi nhớ: Sau can / can't dùng động từ nguyên mẫu: *can iron*, *can't understand*. Hỏi: *Can V10 do the washing?* Trả lời: *Yes, it can.* / *No, it can't.*
Hội thoại ở triển lãm rô-bốt
- H8 là rô-bốt gia đình (home robot): rửa bát, là quần áo, cất đồ chơi, thậm chí nấu bữa ăn.
- WB2 là rô-bốt thợ (worker robot): to nhất, khoẻ nhất, nhanh nhất; di chuyển đồ nặng, sửa máy hỏng.
- Shifa là rô-bốt bác sĩ (doctor robot): thông minh nhất, giúp người bệnh và làm nhiều việc như con người.
Thông tin về một rô-bốt
- height (chiều cao), weight (cân nặng), age (độ tuổi), price (giá).
- Tính từ miêu tả rô-bốt: fast, smart, useful, heavy, strong; ngoài ra broken (hỏng).
- feelings (cảm xúc), choice (sự lựa chọn), planet (hành tinh), space station (trạm vũ trụ).
Mở rộng
Từ robot có nguồn gốc từ tiếng Séc: *robota* nghĩa là "lao động cưỡng bức". Nhà văn Karel Čapek dùng từ này trong vở kịch năm 1920. Ngày nay, rô-bốt có mặt ở nhà máy, bệnh viện và cả trên sao Hỏa.
Mẹo: Chú ý: iron có hai nghĩa: danh từ là "cái bàn là / sắt", động từ là "là, ủi". Còn water vừa là "nước" (n) vừa là "tưới" (v).