Unit 12. Robots

Looking Back và Project

Ôn từ vựng rô-bốt, ngữ điệu xuống, so sánh nhất tính từ ngắn; gợi ý Project thiết kế rô-bốt.

Ôn nhanh

  • Từ vựng: iron clothes, pick fruit, water plants, do the dishes, do the washing, make meals, move heavy things, repair a broken machine, work as a guard, understand our feelings.
  • Phát âm: câu trần thuật kết thúc bằng ngữ điệu xuống ↘.
  • Ngữ pháp: the + tính từ ngắn-est; strong → strongest, big → biggest, nice → nicest, heavy → heaviest, light → lightest.

Project: Cuộc thi thiết kế rô-bốt

Theo nhóm, tham gia cuộc thi thiết kế rô-bốt, hoàn thành bảng thông tin, vẽ rô-bốt rồi trình bày trước các nhóm khác và bình chọn rô-bốt tốt nhất:

  • Robot name (tên).
  • Appearance (ngoại hình): cân nặng, chiều cao...
  • Where it can work (nơi làm việc): nhà, trường, nhà máy, bệnh viện, vườn...
  • What it can do (việc nó có thể làm): It can ...
Mẹo: Vẽ rô-bốt lên giấy khổ lớn. Khi thuyết trình, nói chậm, nhấn từ chính và hạ giọng ở cuối mỗi câu.

Mở rộng

Cuộc thi rô-bốt dành cho học sinh có ở nhiều nước, kể cả Việt Nam. Các bạn trẻ tự lắp và lập trình rô-bốt để làm các nhiệm vụ như nhặt bóng hay tránh vật cản. Đó là cách học khoa học rất thú vị.