Unit 11. Our Greener World
Từ vựng
Từ vựng về bảo vệ môi trường và ba việc Reduce - Reuse - Recycle.
Từ vựng
reduce
/rɪˈdjuːs/ (v)
giảm bớt
reuse
/ˌriːˈjuːz/ (v)
tái sử dụng
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/ (v)
tái chế
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/ (n)
rác
recycling bin
/ˈriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ (n)
thùng đựng đồ tái chế
reusable
/ˌriːˈjuːzəbl/ (adj)
có thể dùng lại
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/ (n)
môi trường
charity
/ˈtʃærəti/ (n)
từ thiện
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v)
trao đổi
fair
/feə/ (n)
hội chợ
go green
/ɡəʊ ɡriːn/ (v)
sống xanh
instead of
/ɪnˈsted əv/ (prep)
thay vì
pick up
/pɪk ʌp/ (v)
nhặt lên
president
/ˈprezɪdənt/ (n)
chủ tịch
tip
/tɪp/ (n)
mẹo, lời khuyên
wrap
/ræp/ (v)
gói, bọc
plastic bag
/ˈplæstɪk bæɡ/ (n)
túi nhựa
plastic bottle
/ˈplæstɪk ˈbɒtl/ (n)
chai nhựa
glass
/ɡlɑːs/ (n)
thủy tinh, kính
throw away
/ˌθrəʊ əˈweɪ/ (v)
vứt đi
save
/seɪv/ (v)
tiết kiệm, cứu
noise
/nɔɪz/ (n)
tiếng ồn
clothes
/kləʊðz/ (n)
quần áo
paper
/ˈpeɪpə/ (n)
giấy
water
/ˈwɔːtə/ (n)
nước
Reduce - Reuse - Recycle (3Rs)
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| reduce | giảm bớt, dùng ít đi (use less of something) | reduce the rubbish |
| reuse | dùng lại (use something again) | reuse a plastic bottle |
| recycle | tái chế: tạo sản phẩm mới từ vật liệu đã dùng (create new products from used materials) | recycle paper and glass |
Ba việc này (the three Rs) giúp bảo vệ môi trường (environment). Reduce là dùng ít đi một thứ gì đó, reuse là dùng lại một thứ, còn recycle là tạo ra sản phẩm mới từ vật liệu đã dùng.
Mẹo: Reusable (có thể dùng lại) là tính từ: a reusable bag. Tiền tố re- nghĩa là "lại".
Vật dụng và hoạt động xanh
- rubbish, plastic bag, plastic bottle, glass, paper: rác và các vật liệu.
- recycling bin: thùng thu gom đồ tái chế.
- pick up: nhặt lên (rác).
- throw away: vứt đi; wrap: gói, bọc.
- exchange: trao đổi (sách, quần áo cũ); fair: hội chợ; charity: từ thiện.
Những thứ có thể giảm, dùng lại, tái chế
| Reduce | Reuse | Recycle |
|---|---|---|
| plastic bags, noise, water, rubbish | plastic bottles, plastic bags, clothes, glass, paper | paper, glass, plastic bottles, plastic bags |
Mẹo: Một số từ có thể thuộc nhiều nhóm, ví dụ paper vừa có thể dùng lại (mặt giấy còn trống) vừa có thể tái chế.
Mở rộng
Ở Việt Nam, nhiều trường tổ chức "ngày hội đổi sách cũ", học sinh mang sách cũ đến đổi lấy sách khác, vừa tiết kiệm vừa giảm rác. Chai nhựa, giấy, vỏ lon có thể bán ve chai cho người thu mua để được tái chế.
Ghi nhớ: Rubbish là danh từ không đếm được (nói *some rubbish*, không nói *a rubbish*). Người Mỹ nói *garbage* hoặc *trash*.