Unit 11. Our Greener World

Đọc, nghe, nói, viết

Đọc về cách làm trường xanh hơn, nói về các mẹo, nghe ý tưởng cho câu lạc bộ xanh, viết đoạn khoảng 50 từ; Communication: đưa ra lời cảnh báo.

Bài đọc: The Green Club

Our school has a Green Club. There are twenty members, and Minh is the president. Every Friday, the members pick up rubbish in the yard. They also put a recycling bin in every classroom for paper and cans. Minh says, "If students bring reusable bottles, we will use fewer plastic bottles." Last month, the club had a book fair. Students exchanged old books and gave the money to a charity. If the school keeps these good habits, our yard will be cleaner and greener.

Mẹo: Bài đọc dùng nhiều câu điều kiện loại 1. Hãy gạch dưới các câu có If để nhận ra mẫu.

Nghe và nói

Hãy nghe và ghi lại hai bạn nói gì khi họ trở thành chủ tịch câu lạc bộ: họ sẽ làm gì (will + V) và tại sao. Khi nói, em có thể dùng mẫu: *If I am the president, I will ...*

Viết khoảng 50 từ

Phỏng vấn một bạn: "What will you do if you become the president of the Green Club?" Rồi viết lại khoảng 50 từ.

  • Câu 1: tên bạn và việc bạn ấy sẽ làm đầu tiên.
  • Câu 2-3: hai ý tưởng khác (dùng *If she/he is the president, she/he will ...*).
  • Câu 4: vì sao các ý tưởng này tốt cho môi trường.

Nói: sắp xếp các mẹo sống xanh

Trong Skills 1, em thảo luận nhóm để xếp các mẹo từ dễ nhất đến khó nhất: đặt thùng tái chế ở mỗi lớp; trao đổi sách, đồng phục cũ với bạn hoặc cho từ thiện; mượn sách thư viện thay vì mua sách mới; mang chai nước dùng lại được đến trường; trồng cây ở trường; tìm cách sáng tạo để dùng lại đồ cũ trước khi vứt đi.

Mẫu hỏi đáp: *A: Do you plant trees? B: No, I don't.* / *A: Do you pick up rubbish? B: Yes, I do.*

Kĩ năng viết: giải thích và đưa ví dụ

Mẹo: Study Skill - Writing: đưa ra lời giải thích và / hoặc ví dụ để hỗ trợ ý tưởng của em. Ví dụ: *Secondly, I'll organise some book fairs. At these events students can exchange their used books.*

Communication: Giving warnings (đưa ra lời cảnh báo)

Để cảnh báo ai đó, em nói điều không nên làm rồi giải thích hậu quả bằng câu điều kiện loại 1.

  • Don't do that. (Đừng làm thế.)
  • If you give them too much food, they will die. (Nếu cho chúng ăn quá nhiều, chúng sẽ chết.)
Ví dụ. Bạn tưới hoa quá nhiều nước. Hãy cảnh báo.
  1. Nói điều không nên làm: Don't do that.
  2. Giải thích hậu quả: If you give them too much water, they will die.
Kết quả: Don't do that. If you give them too much water, they will die.

Mở rộng

Một số trường học ở Việt Nam đã làm "ngày không rác" hoặc dùng thùng rác phân loại ba màu. Em có thể thử đề xuất ý tưởng tương tự cho lớp mình.