Từ vựng về các kiểu nhà, nơi ở và thiết bị gia dụng trong ngôi nhà tương lai (Getting Started, A Closer Look 1).
Từ vựng
Getting Started: ngôi nhà tương lai của Phong
Phong đang vẽ ngôi nhà tương lai của mình. Nó trông giống một chiếc UFO, nằm trong núi, rộng và có hai mươi phòng. Nhà dùng năng lượng mặt trời. Phòng Phong thích nhất là phòng ngủ. Nhà có thể có vài chiếc TV thông minh và mười rô-bốt (dùng might vì chưa chắc chắn).
| Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Where will it be? | It'll be in the mountains. |
| What will it be like? | It'll be a large house. |
| Which room will you like best? | My bedroom. |
| What appliances might the house have? | It might have some smart TVs. |
Các kiểu nhà và nơi ở
| Từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| UFO | đĩa bay, vật thể bay không xác định | a house like a UFO |
| palace | cung điện | a palace on the Moon |
| cottage | nhà tranh | a cottage in the mountains |
| Cụm chỉ nơi chốn | Nghĩa |
|---|---|
| by the sea | cạnh biển |
| in the ocean | trên đại dương |
| in the city / in the town | ở thành phố / ở thị trấn |
| in the mountains | trong vùng núi |
| in the countryside | ở nông thôn |
| on the Moon | trên Mặt Trăng |
| in the sky | trên bầu trời |
Thiết bị gia dụng và việc nhà
| Thiết bị | Giúp chúng ta |
|---|---|
| electric cooker | cook rice (nấu cơm) |
| dishwasher | wash and dry dishes (rửa và làm khô bát đĩa) |
| fridge | keep food fresh (giữ thức ăn tươi) |
| washing machine | wash and dry clothes (giặt và sấy quần áo) |
| computer | receive and send emails (nhận và gửi thư điện tử) |
Mẫu hỏi đáp: *What can an electric cooker help us to do? - It can help us to cook rice.*
| Phòng | Thiết bị gợi ý |
|---|---|
| kitchen | electric cooker, dishwasher, fridge, washing machine |
| living room | wireless TV, electric fan, computer |
| bedroom | smart clock, electric fan, computer |
Housework là danh từ không đếm được, gồm các việc như dọn dẹp, giặt giũ, rửa bát. Cụm look after nghĩa là trông nom, chăm sóc.
Mở rộng
Hai từ villa (biệt thự) và flat (căn hộ) cũng là các kiểu nhà thường gặp, nhưng chúng không nằm trong từ vựng của Unit này. Người Anh nói flat, người Mỹ hay nói apartment.
Nhiều nhà ở Việt Nam đã dùng solar energy (năng lượng mặt trời) để đun nước. Các tấm pin trên mái nhà hấp thụ ánh nắng rồi biến thành điện hoặc nhiệt.