Từ vựng về các kiểu nhà, nơi ở và thiết bị gia dụng trong ngôi nhà tương lai (Getting Started, A Closer Look 1).

Từ vựng

appliance
/əˈplaɪəns/ (n)
thiết bị gia dụng
dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃə/ (n)
máy rửa bát
washing machine
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ (n)
máy giặt
electric cooker
/ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/ (n)
bếp điện
fridge
/frɪdʒ/ (n)
tủ lạnh
wireless
/ˈwaɪələs/ (adj)
không dây
hi-tech
/ˌhaɪ ˈtek/ (adj)
công nghệ cao
robot
/ˈrəʊbɒt/ (n)
người máy, rô-bốt
helicopter
/ˈhelɪˌkɒptər/ (n)
máy bay lên thẳng, trực thăng
housework
/ˈhaʊswɜːk/ (n)
công việc nhà
look after
/lʊk ˈɑːftər/ (v)
trông nom, chăm sóc
cottage
/ˈkɒtɪdʒ/ (n)
nhà tranh, nhà nhỏ ở quê
island
/ˈaɪlənd/ (n)
hòn đảo
ocean
/ˈəʊʃn/ (n)
đại dương
space
/speɪs/ (n)
không gian vũ trụ
UFO
/ˌjuː ef ˈəʊ/ (n)
vật thể bay, đĩa bay không xác định
solar energy
/ˌsəʊlər ˈenədʒi/ (n)
năng lượng mặt trời
location
/ləʊˈkeɪʃn/ (n)
địa điểm, vị trí
roof
/ruːf/ (n)
mái nhà
dry
/draɪ/ (v)
làm khô, sấy khô
palace
/ˈpæləs/ (n)
cung điện
outside
/aʊtˈsaɪd/ (adv)
ngoài, bên ngoài
super
/ˈsuːpə/ (adj)
siêu đẳng
type
/taɪp/ (n)
kiểu, loại
computer
/kəmˈpjuːtə/ (n)
máy tính
smart clock
/ˌsmɑːt ˈklɒk/ (n)
đồng hồ thông minh
electric fan
/ɪˈlektrɪk ˈfæn/ (n)
quạt điện

Getting Started: ngôi nhà tương lai của Phong

Phong đang vẽ ngôi nhà tương lai của mình. Nó trông giống một chiếc UFO, nằm trong núi, rộng và có hai mươi phòng. Nhà dùng năng lượng mặt trời. Phòng Phong thích nhất là phòng ngủ. Nhà có thể có vài chiếc TV thông minh và mười rô-bốt (dùng might vì chưa chắc chắn).

Câu hỏiCâu trả lời mẫu
Where will it be?It'll be in the mountains.
What will it be like?It'll be a large house.
Which room will you like best?My bedroom.
What appliances might the house have?It might have some smart TVs.

Các kiểu nhà và nơi ở

TừNghĩaVí dụ ngắn
UFOđĩa bay, vật thể bay không xác địnha house like a UFO
palacecung điệna palace on the Moon
cottagenhà tranha cottage in the mountains
Cụm chỉ nơi chốnNghĩa
by the seacạnh biển
in the oceantrên đại dương
in the city / in the townở thành phố / ở thị trấn
in the mountainstrong vùng núi
in the countrysideở nông thôn
on the Moontrên Mặt Trăng
in the skytrên bầu trời
Mẹo: Chú ý giới từ đi với từng nơi: by the sea, in the mountains, on the Moon, in the sky.

Thiết bị gia dụng và việc nhà

Thiết bịGiúp chúng ta
electric cookercook rice (nấu cơm)
dishwasherwash and dry dishes (rửa và làm khô bát đĩa)
fridgekeep food fresh (giữ thức ăn tươi)
washing machinewash and dry clothes (giặt và sấy quần áo)
computerreceive and send emails (nhận và gửi thư điện tử)

Mẫu hỏi đáp: *What can an electric cooker help us to do? - It can help us to cook rice.*

PhòngThiết bị gợi ý
kitchenelectric cooker, dishwasher, fridge, washing machine
living roomwireless TV, electric fan, computer
bedroomsmart clock, electric fan, computer

Housework là danh từ không đếm được, gồm các việc như dọn dẹp, giặt giũ, rửa bát. Cụm look after nghĩa là trông nom, chăm sóc.

Mở rộng

Hai từ villa (biệt thự) và flat (căn hộ) cũng là các kiểu nhà thường gặp, nhưng chúng không nằm trong từ vựng của Unit này. Người Anh nói flat, người Mỹ hay nói apartment.

Nhiều nhà ở Việt Nam đã dùng solar energy (năng lượng mặt trời) để đun nước. Các tấm pin trên mái nhà hấp thụ ánh nắng rồi biến thành điện hoặc nhiệt.

Ghi nhớ: Wireless nghĩa là "không dây": wireless TV, wireless speaker, wireless mouse.