Unit 10. Our Houses in the Future

Đọc, nghe, nói, viết

Đọc về ngôi nhà tương lai, nói và nghe về ngôi nhà mơ ước, viết đoạn khoảng 50 từ, và Everyday English: bày tỏ sự ngạc nhiên (Skills 1, Skills 2, Communication).

Bài đọc: Hung's future house

In 2060, I will live in a house on a lake. It will be a floating house with a big glass roof, so I can see the stars at night. The house will use solar energy, so it will be clean and cheap. We will have a smart fridge. It will tell us what food we need. A robot will do the housework and water the flowers on the roof. It won't cook, because my mum loves cooking. Maybe we will have a small helicopter, but we might not. I like my future house because it will be quiet and green.

Mẹo: Hãy tìm thông tin cho từng câu hỏi: Where? What energy? Who does the housework? Chỗ nào có will, won't, might.

Nói: hỏi và đáp về ngôi nhà tương lai

  • What type of future house do you think it will be?
  • Where will it be?
  • What will it look like?
  • How many rooms will it have?
  • What appliances will it have and what will they help you to do?

Mẫu trả lời: *My future house will be a palace. It'll be on the Moon. There'll be a super smart TV. It'll help me to talk to my friends.*

Nghe: ngôi nhà mơ ước

Trong bài nghe, Nick và Linda nói về ngôi nhà mơ ước của mình. Em ghi lại: loại nhà, nơi ở, và những gì họ thấy quan trọng: park view (cảnh công viên), city view (cảnh thành phố), sea view (cảnh biển), swimming pool (bể bơi), garden (vườn). Khi nói, em có thể dùng mẫu: *My dream house will be a ... It will be in/on/near ... It will have ...*

Viết khoảng 50 từ về ngôi nhà mơ ước

MụcEm điền
Type of housepalace, cottage...
Locationin the mountains, by the sea...
Number of rooms...
Appliances in the house...
  • Câu 1: nhà ở đâu, loại nhà nào.
  • Câu 2-3: 2 hoặc 3 thiết bị hiện đại (dùng will).
  • Câu 4: một điều chưa chắc có (dùng might).
  • Câu 5: vì sao em thích ngôi nhà ấy.

Mẫu câu: *My dream house will be a ... It will have ... A robot will ... I might have ... I like it because ...*

Everyday English: bày tỏ sự ngạc nhiên

Khi thấy bạn có món đồ mới, em có thể bày tỏ sự ngạc nhiên và khen: Wow! Is that your new computer? It looks great! Có thể thay *computer* bằng watch, TV, mobile phone...

Phần Communication còn có khảo sát: hỏi bạn *Will you live in a hi-tech house? Will your house be in space? Will you have a lot of trees and flowers around your house? Will you have a fridge that can cook your meals? Will you have a robot that can look after your children? Will you have a car that can fly?* Trả lời *Yes, I will.* hoặc *No, I won't.* và dùng *It might be ...* khi chưa chắc.

Mở rộng

Ở Việt Nam đã có nhà thông minh: đèn tự bật khi có người, rèm cửa mở theo giờ, camera báo khi có người lạ. Có thể sau này bạn sẽ thấy chúng ở nhiều nhà, nhưng nên tiết kiệm điện và nhớ tắt thiết bị khi không dùng.