Đọc, nghe, nói, viết
Đọc về ngôi nhà tương lai, nói và nghe về ngôi nhà mơ ước, viết đoạn khoảng 50 từ, và Everyday English: bày tỏ sự ngạc nhiên (Skills 1, Skills 2, Communication).
Bài đọc: Hung's future house
In 2060, I will live in a house on a lake. It will be a floating house with a big glass roof, so I can see the stars at night. The house will use solar energy, so it will be clean and cheap. We will have a smart fridge. It will tell us what food we need. A robot will do the housework and water the flowers on the roof. It won't cook, because my mum loves cooking. Maybe we will have a small helicopter, but we might not. I like my future house because it will be quiet and green.
Nói: hỏi và đáp về ngôi nhà tương lai
- What type of future house do you think it will be?
- Where will it be?
- What will it look like?
- How many rooms will it have?
- What appliances will it have and what will they help you to do?
Mẫu trả lời: *My future house will be a palace. It'll be on the Moon. There'll be a super smart TV. It'll help me to talk to my friends.*
Nghe: ngôi nhà mơ ước
Trong bài nghe, Nick và Linda nói về ngôi nhà mơ ước của mình. Em ghi lại: loại nhà, nơi ở, và những gì họ thấy quan trọng: park view (cảnh công viên), city view (cảnh thành phố), sea view (cảnh biển), swimming pool (bể bơi), garden (vườn). Khi nói, em có thể dùng mẫu: *My dream house will be a ... It will be in/on/near ... It will have ...*
Viết khoảng 50 từ về ngôi nhà mơ ước
| Mục | Em điền |
|---|---|
| Type of house | palace, cottage... |
| Location | in the mountains, by the sea... |
| Number of rooms | ... |
| Appliances in the house | ... |
- Câu 1: nhà ở đâu, loại nhà nào.
- Câu 2-3: 2 hoặc 3 thiết bị hiện đại (dùng will).
- Câu 4: một điều chưa chắc có (dùng might).
- Câu 5: vì sao em thích ngôi nhà ấy.
Mẫu câu: *My dream house will be a ... It will have ... A robot will ... I might have ... I like it because ...*
Everyday English: bày tỏ sự ngạc nhiên
Khi thấy bạn có món đồ mới, em có thể bày tỏ sự ngạc nhiên và khen: Wow! Is that your new computer? It looks great! Có thể thay *computer* bằng watch, TV, mobile phone...
Phần Communication còn có khảo sát: hỏi bạn *Will you live in a hi-tech house? Will your house be in space? Will you have a lot of trees and flowers around your house? Will you have a fridge that can cook your meals? Will you have a robot that can look after your children? Will you have a car that can fly?* Trả lời *Yes, I will.* hoặc *No, I won't.* và dùng *It might be ...* khi chưa chắc.
Mở rộng
Ở Việt Nam đã có nhà thông minh: đèn tự bật khi có người, rèm cửa mở theo giờ, camera báo khi có người lạ. Có thể sau này bạn sẽ thấy chúng ở nhiều nhà, nhưng nên tiết kiệm điện và nhớ tắt thiết bị khi không dùng.