Unit 1. My New School
Từ vựng
Từ vựng về trường học, đồ dùng học tập, các môn học và bốn động từ play, do, have, study; bài hội thoại A special day.
Từ vựng
school bag
/ˈskuːl bæɡ/ (n)
cặp sách
compass
/ˈkʌmpəs/ (n)
com-pa
calculator
/ˈkælkjuleɪtə/ (n)
máy tính cầm tay
uniform
/ˈjuːnɪfɔːm/ (n)
đồng phục
pencil sharpener
/ˈpensl ˌʃɑːpnə/ (n)
gọt bút chì
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/ (n)
môn học
activity
/ækˈtɪvəti/ (n)
hoạt động
art
/ɑːt/ (n)
nghệ thuật, mỹ thuật
boarding school
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/ (n)
trường nội trú
classmate
/ˈklɑːsmeɪt/ (n)
bạn cùng lớp
favourite
/ˈfeɪvərɪt/ (adj)
được yêu thích nhất
international
/ˌɪntəˈnæʃnəl/ (adj)
quốc tế
interview
/ˈɪntəvjuː/ (n, v)
cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
remember
/rɪˈmembə/ (v)
nhớ, ghi nhớ
share
/ʃeə/ (v)
chia sẻ, dùng chung
swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/ (n)
bể bơi
homework
/ˈhəʊmwɜːk/ (n)
bài tập về nhà
lesson
/ˈlesn/ (n)
bài học, tiết học
library
/ˈlaɪbrəri/ (n)
thư viện
science
/ˈsaɪəns/ (n)
môn khoa học
smart
/smɑːt/ (adj)
bảnh bao, gọn gàng
knock
/nɒk/ (v)
gõ (cửa)
help
/help/ (n, v)
sự giúp đỡ; giúp đỡ
rubber
/ˈrʌbə/ (n)
cục tẩy
pencil case
/ˈpensl keɪs/ (n)
hộp bút
exercise
/ˈeksəsaɪz/ (n)
bài tập thể dục; bài tập
history
/ˈhɪstri/ (n)
môn lịch sử
Hội thoại mở đầu: A special day
Trong bài hội thoại, Phong, Vy và Duy chuẩn bị đến trường vào ngày đầu của năm học mới. Duy có sách mới, môn học mới và đồng phục mới nên Phong nói bạn trông rất smart (bảnh bao, gọn gàng).
- Are you ready?: Cậu sẵn sàng chưa? Just a minute.: Chờ tớ một chút.
- We have new subjects to study.: Chúng ta có môn học mới để học.
- We always look smart in our uniforms.: Mặc đồng phục lúc nào chúng ta cũng trông bảnh bao.
Trường học và đồ dùng
Học sinh có thể học ở boarding school (trường nội trú) hoặc international school (trường quốc tế). Trong lớp, em có school bag, compass, calculator và mặc uniform.
| Đồ dùng | Nghĩa |
|---|---|
| school bag | cặp sách |
| compass | com-pa |
| pencil sharpener | gọt bút chì |
| rubber | cục tẩy |
| pencil case | hộp bút |
| calculator | máy tính cầm tay |
- subject: môn học như science, art, music, history, maths
- classmate: bạn cùng lớp; lesson: tiết học
- library, swimming pool: các nơi trong trường
Ghi nhớ: Maths (môn toán) có chữ s cuối nhưng dùng như danh từ số ít: Maths is difficult.
Bốn động từ đi với môn học và hoạt động
| Động từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| play | môn thể thao, nhạc cụ | play football, play the piano |
| do | bài tập, bài thể dục | do homework, do exercise |
| have | tiết học, bữa ăn | have lessons, have school lunch |
| study | môn học | study English, study history, study science |
Mở rộng
Ở Anh người ta nói maths, còn ở Mỹ thường nói math. Cùng một môn học nhưng cách gọi khác nhau theo từng nước.
Mẹo: Nói do judo nhưng play football: môn không dùng bóng thường đi với do.
Mẹo: Mẹo nhớ: viết từ mới lên giấy nhớ rồi dán vào đồ vật thật như cặp sách, thước kẻ, com-pa.