Unit 1. My New School

Đọc, nghe, nói, viết

Đọc về ba loại trường, nói về loại trường em muốn học, nghe về hoạt động ở trường, viết đoạn 40-50 từ về trường em; Everyday English: giới thiệu một người.

Đọc hiểu

Loại trườngĐặc điểm
Boarding school (trường nội trú)Học sinh vừa học vừa ở tại trường; thường chỉ về nhà vào cuối tuần
Trường ở nông thôn / miền núiCó thể ít lớp, xung quanh là núi và đồng ruộng; thường có thư viện, phòng máy tính, vườn trường, sân chơi
International school (trường quốc tế)Học tiếng Anh với giáo viên nói tiếng Anh; buổi chiều có nhiều câu lạc bộ như thể thao, trò chơi, mỹ thuật

Hi! My name is Minh. I study at a boarding school in Da Lat. I get up at half past six every day. I usually have breakfast with my friends in the school canteen. We have lunch there too. There is a big library, a garden and a small swimming pool at my school. I share a room with my classmate, Tuan. My favourite subject is science because the lessons are interesting. On Sundays I sometimes play badminton with my friends. I love my school.

Mẹo: Khi đọc, gạch chân các trạng từ tần suất (usually, sometimes) và các động từ hiện tại đơn để nhớ cách dùng.

Khi đọc hiểu, tìm từ khoá trước: where (ở đâu), how many (bao nhiêu), what (có gì). Câu hỏi Yes/No như "Is there a school garden?" trả lời bằng Yes, there is. / No, there isn't.

Nói: loại trường em muốn học

Chọn một loại trường và nói lí do. Mẫu: A: Which school would you like to go to? B: I'd like to go to a boarding school. A: Why? B: Because I'd like to live with my friends.

  • Nói I'd like to... để nói điều em muốn.
  • Dùng Because... để nêu lí do.

Nghe: thông tin về hoạt động ở trường

Trong bài nghe, Janet học ở Palmer School (Mỹ) kể về trường mình. Trước khi nghe, hãy đoán câu trả lời (học sinh có mặc đồng phục không? có học tiếng Việt như ngoại ngữ không?), rồi nghe để kiểm tra và chọn đáp án A hay B. Chú ý các từ chỉ môn học, nơi chốn và tần suất như usually.

Viết 40-50 từ về trường của em

  • Câu 1: tên trường (What is the name of your school?)
  • Câu 2: trường ở đâu (Where is your school?)
  • Câu 3: trường có bao nhiêu lớp (How many classes does your school have?)
  • Câu 4: học sinh làm gì ở trường (What do students do at your school?)
  • Câu 5: em thích gì ở trường (What do you like about your school?)

Mẫu: My school is Hoa Binh Secondary School. It is in Ha Noi. It has 20 classes. Students study many subjects and play sports in the afternoon. I like my school because my teachers are kind.

Everyday English: giới thiệu một người

Tình huốngMẫu câu
Giới thiệu bạnThis is Duy, my new friend.
Đáp lại khi gặpNice to meet you. / Nice to meet you, too.

Để làm quen bạn mới, em có thể hỏi: What is your favourite subject at school? How do you go to school every day? Do you like music? Câu hỏi về tiền bạc như "How much money do you get?" thì không phù hợp với bạn mới.

Bài quiz Are you a good friend at school? hỏi các thói quen tốt: nhớ tên các bạn mới, nghe lời khuyên của bạn, chia sẻ đồ với bạn cùng lớp, giữ bí mật cho bạn, chơi cùng bạn giờ ra chơi, giúp bạn làm bài tập.

Mở rộng

Nhiều trường quốc tế có học sinh đến từ hơn 20 nước, nên các em nói tiếng Anh với nhau ở sân chơi. Đó là cơ hội tuyệt vời để luyện nghe và nói.

Mẹo: Em có thể tự luyện bằng cách mỗi tối kể bằng tiếng Anh 3 điều em làm ở trường hôm nay.