Unit 1. My New School
Phát âm
Phân biệt hai âm /ɑː/ và /ʌ/.
Hai âm cần phân biệt
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɑː/ | dài, miệng mở rộng, lưỡi lùi ra sau | smart /smɑːt/, art /ɑːt/, carton /ˈkɑːtn/, class /klɑːs/, car /kɑː/, farm /fɑːm/ |
| /ʌ/ | ngắn, miệng mở vừa, hơi giống âm "â" ngắn của tiếng Việt | subject /ˈsʌbdʒɪkt/, study /ˈstʌdi/, Monday /ˈmʌndeɪ/, compass /ˈkʌmpəs/, cup /kʌp/, lunch /lʌntʃ/ |
Mẹo: /ɑː/ có dấu hai chấm nên đọc kéo dài. /ʌ/ đọc ngắn và dứt khoát.
Nhận biết qua chữ viết
- Chữ ar thường đọc /ɑː/: smart, art, carton, park, farm
- Chữ u hay o thường đọc /ʌ/: subject, study, Monday, compass, come, love
- Chữ a trong class đọc /ɑː/ (giọng Anh)
Mở rộng
Người Mỹ thường đọc class là /klæs/, còn người Anh đọc /klɑːs/. Sách Global Success dùng giọng Anh, nên em học theo /ɑː/.
Trong tiếng Anh Anh, chữ a trước st, ss, f thường đọc /ɑː/: last, half, grass. Quy tắc này có ngoại lệ nên em hãy kiểm tra phiên âm.
Mẹo: Đặt tay trước miệng khi nói "car" rồi "cup": /ɑː/ kéo dài hơn.