Ngữ pháp
Thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Thì hiện tại đơn
Dùng để nói về hành động, sự việc thường xảy ra hoặc cố định (thói quen, lịch cố định, sự thật chung). Ví dụ: We usually go to school by bus. I don't like school lunch very much.
| Loại câu | I / you / we / they | he / she / it |
|---|---|---|
| Khẳng định | I walk to school. | She walks to school. |
| Phủ định | I don't walk. | She doesn't walk. |
| Nghi vấn | Do you walk to school? | Does she walk to school? |
| Câu hỏi Wh- | Where do you live? | Where does she live? |
Với động từ be: I am, you/we/they are, he/she/it is; phủ định isn't, aren't. Ví dụ: My new school isn't in the centre of the village. Với have: he/she/it → has; phủ định doesn't have (She doesn't have a brother).
Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào; hay dùng với thì hiện tại đơn và thường đứng trước động từ chính. Ví dụ: Tom usually takes the bus to school. They don't often go to the cinema.
| Trạng từ | Mức độ |
|---|---|
| always | luôn luôn |
| usually | thường xuyên |
| often | hay, thường |
| sometimes | thỉnh thoảng |
| rarely | hiếm khi |
| never | không bao giờ |
- Đứng trước động từ thường: I usually get up late on Saturdays.
- Đứng sau to be: She is always happy.
- Trong câu hỏi, đứng sau chủ ngữ: Do you often travel at weekends?
Mở rộng
Ngoài các trạng từ trên, người bản ngữ còn dùng every day, once a week, twice a month để nói tần suất. Các cụm này thường đứng ở cuối câu: I go to the library twice a week.