Unit 1. My New School
Looking Back và Project
Ôn từ vựng, âm /ɑː/ - /ʌ/, hiện tại đơn và trạng từ tần suất; Project Your dream school.
Ôn tổng hợp
| Chủ đề | Cần nhớ |
|---|---|
| Từ vựng | play / do / have / study + danh từ; các từ chỉ đồ dùng và nơi trong trường |
| Phát âm | /ɑː/ (car, art) dài; /ʌ/ (cup, bus) ngắn |
| Ngữ pháp | he / she / it + V-s/es; doesn't + V; trạng từ tần suất trước V, sau be |
| Everyday English | This is Duy, my new friend. - Nice to meet you. |
| Kĩ năng | Đọc về trường; nói loại trường em thích; nghe về hoạt động ở trường; viết đoạn 40-50 từ về trường em |
Project: Your dream school
- Bước 1: Cả nhóm thiết kế trường mơ ước: ở thị trấn hay nông thôn? trường nội trú hay trường quốc tế? có bể bơi, phòng trò chơi điện tử, nhà kính và trang trại không?
- Bước 2: Vẽ tranh trường mơ ước.
- Bước 3: Trình bày trước lớp.
Mẫu: This is our dream school. It is in the country. It is a boarding school. It has a big garden, a swimming pool and a farm. Students usually study in small classes.
Mở rộng
Một số trường ở Phần Lan và Đan Mạch có lớp học ngoài trời vì người ta tin rằng học giữa thiên nhiên giúp học sinh tập trung hơn.
Mẹo: Khi thuyết trình, hãy nhìn cả lớp, nói chậm và dùng tranh vẽ để chỉ.