Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Language và Skills
Ôn tập Units 7-9: phát âm, từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng đọc, nghe, nói, viết.
Language: phát âm và từ vựng
| Unit | Phát âm | Từ vựng tiêu biểu |
|---|---|---|
| 7 Television | /θ/ (thin) và /ð/ (this) | programme, channel, viewer, cartoon, comedy, educational |
| 8 Sports and Games | /e/ (pen) và /æ/ (cat) | racket, goggles, champion, competition, match, goal |
| 9 Cities of the World | /əʊ/ (coast) và /aʊ/ (town) | postcard, tower, palace, floating market, crowded, delicious |
Mẹo: Đặt lưỡi giữa hai hàm răng khi đọc /θ/ và /ð/. /θ/ không rung dây thanh (thin), /ð/ có rung (this).
Language: ngữ pháp
- Unit 7: câu hỏi Wh- (What, When, Where, Who, Why, How often) và liên từ and / but / so.
- Unit 8: thì quá khứ đơn (was/were, V-ed hoặc bất quy tắc) và câu mệnh lệnh (Play fair! Don't cheat!).
- Unit 9: tính từ sở hữu (my, your...) và đại từ sở hữu (mine, yours...).
Ví dụ. Hoàn thành: Last Sunday I ___ (play) badminton with my sister.
- Hành động đã xong trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn.
- play thêm -ed: played.
Language: từ vựng và ngữ pháp trong Review 3
- Phát âm (Review 3, bài 1): tower, how /aʊ/ khác snow /əʊ/; symbol /ɒ/ khác opening, postcard /əʊ/; farther /ð/ khác earth, both /θ/; game /eɪ/ khác Saturday, racket /æ/; prepare /ɪ/ (e đầu) khác tennis, chess /e/.
- Từ vựng: outdoor / indoor, swimming, Sweden, programmes, landmarks; football, city, landmark, television, summer sports.
- Ngữ pháp: quá khứ đơn (started, had), liên từ because / and / while, tính từ sở hữu its, mệnh lệnh phủ định Don't + V.
- Từ để hỏi: What, What time, How, How tall, Where... sửa từ để hỏi cho phù hợp nghĩa câu.
- Đáp án Vocabulary 2: outdoor, swimming, Sweden, programmes, landmarks. Vocabulary 3: landmark, football, television, city, summer sports.
- Grammar 4: started, because, its, play, had, Don't touch. Grammar 5: Who -> What; What time giữ nguyên; What -> How (How do you like Hoi An?); What -> How (How tall); When -> Where.
Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
On Saturday, my cousin and I watched a talent show on TV. The singer was funny, but the dancer was boring. After the show, we played football in the yard, so we were tired. At six, my aunt called us. "Wash your hands before dinner!" she said. Then we ate her delicious noodles. The bowl is mine, and the chopsticks are hers.
Mẹo: Đọc kỹ rồi trả lời. Chú ý thì quá khứ đơn, and/but/so và từ sở hữu.
- Reading (Strange Sports): chọn tiêu đề Toe Wrestling hoặc Cheese Rolling cho mỗi đoạn, rồi đánh dấu thông tin đúng với từng môn.
- Speaking: phỏng vấn bạn về thành phố muốn thăm, môn thể thao thích chơi, chương trình TV thích xem; ghi chú rồi báo cáo trước lớp.
- Listening: nghe bài nói về Singapore (Merlion Park, xe buýt hop-on hop-off) và điền thông tin còn thiếu.
- Writing: viết đoạn khoảng 50 từ về chuyến thăm Ấn Độ của Mark, dựa vào bảng thông tin (country, time, city, activities, people, weather).
Mở rộng
Nhiều chương trình truyền hình thiếu nhi của Việt Nam được phát vào buổi chiều và cuối tuần. Hãy chọn chương trình bổ ích và xem cùng gia đình. Thể thao truyền thống như kéo co, đẩy gậy hay nhảy bao bố cũng là trò chơi vui trong dịp lễ.