Review 2 (Units 4 - 5 - 6)

Language và Skills

Ôn Units 4, 5, 6 theo Review 2 của sách: Language (Pronunciation, Vocabulary, Grammar) và Skills (Reading, Speaking, Listening, Writing).

Language: Pronunciation và Vocabulary

UnitCặp âmVí dụ
4/ɪ/ và /iː/sit /sɪt/ – seat /siːt/; ship /ʃɪp/ – sheep /ʃiːp/
5/t/ và /d/tent /tent/ – den /den/; seat /siːt/ – seed /siːd/
6/s/ và /ʃ/sea /siː/ – she /ʃiː/; sip /sɪp/ – ship /ʃɪp/
UnitTừ vựng tiêu biểu
4neighbourhood, suburb, art gallery, cathedral, railway station, square, narrow, busy, peaceful, convenient
5natural wonder, island, cave, waterfall, backpack, compass, sun cream, plaster
6Tet, firework, lucky money, relative, decorate, celebrate, custom, wish
TừTừ trái nghĩa
bigsmall
happysad
coldhot
quietnoisy
longshort
expensivecheap
highlow
interestingboring

Review 2 cũng ôn các định nghĩa: waterfall (nơi một lượng nước lớn đổ xuống từ chỗ cao), compass (vật giúp tìm hướng), museum (nơi mọi người đến xem đồ nghệ thuật hoặc đồ cổ có giá trị), wish (nói với ai đó điều em mong họ vui hoặc thành công), lucky money (tiền mừng trẻ em nhận trong phong bì đỏ vào Tet).

Language: ngữ pháp

UnitĐiểm ngữ phápCấu trúc nhớ nhanh
4So sánh hơntính từ ngắn: adj-er + than (quieter than); tính từ dài: more + adj + than (more peaceful than)
5Đếm được / không đếm được; từ chỉ lượng; must/mustn'tmany, a few + danh từ đếm được số nhiều; much, a little + danh từ không đếm được; must / mustn't + V
6should/shouldn't; some/anyshould / shouldn't + V để khuyên; some (câu khẳng định), any (câu phủ định và câu hỏi)
Ghi nhớ: Không dùng to sau must, mustn't, should, shouldn't.

Skills: Reading

Bài đọc trong Review 2 là ba đoạn ngắn về Singapore, em ghép mỗi đoạn với một tiêu đề: Family, Nature, Culture. Đoạn nói về công viên, cây hoa và hoạt động ngoài trời là Nature; đoạn nói về Chinatown, Little India, lễ hội và quà lưu niệm là Culture; đoạn nói về hoạt động cho cả trẻ em và người lớn ở Sentosa là Family.

Đọc thử đoạn tự viết về Da Lat. A. Da Lat has many pine forests and lakes. You can walk in the forest or ride a bike around the lake. B. Visit the old market and the flower festival to learn about local customs. C. Parents and children can enjoy the farm together, so nobody feels bored.

Mẹo: Khi ghép tiêu đề, gạch chân từ khoá mỗi đoạn (parks, festivals, children and adults) rồi so với Family, Nature, Culture.

Skills: Speaking, Listening và Writing

Speaking: làm việc theo cặp, lập danh sách các địa điểm trong bài đọc, rồi lần lượt hỏi nhau muốn đến nơi nào và vì sao. Mẫu hỏi: *Which place do you want to visit?* – *Why do you want to visit it?* – *I want to see ...*

Listening: gia đình Mai nói chuyện với nhân viên du lịch về chuyến đi Singapore; em nghe và đánh dấu T (True) hoặc F (False) cho năm câu. Cần nghe số ngày, nơi sẽ đi, thời gian ở Sentosa.

Writing: hoàn thành đoạn văn tả nơi em sống: I live in ... Life is very ... here. There is / are ... in my neighbourhood. At weekends, my friends and I often go to ... where we can ... (activities). Rồi viết 4–5 câu, dùng ít nhất hai tính từ so sánh hơn và một câu có should hoặc must.

Mở rộng

Với tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y như noisy, busy, happy: đổi y thành i rồi thêm -er (noisier, busier). Còn good và bad là hai từ đặc biệt: *good → better, bad → worse*. Em hãy thử đặt câu: *My new school is better than my old school.*